Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unarticulated

/ˌʌnɑ:'tɪkjəˌleɪtɪd/ phổ biến #33040
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unarticulated

//

* tính từ
  • phát âm không rõ; không có cấu âm; không thành tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consisting of segments that are held together by joints s. uttered without the use of normal words or syllables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...