Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33040

unarticulated

//

* tính từ
  • phát âm không rõ; không có cấu âm; không thành tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consisting of segments that are held together by joints\ns. uttered without the use of normal words or syllables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...