Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unartistic

/'ʌnɑ:'tistik/

tính từ

  • không mỹ thuật, không nghệ thuật; thiếu mỹ quan
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking aesthetic sensibility;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...