Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unartistic

/'ʌnɑ:'tistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unartistic

/'ʌnɑ:'tistik/

tính từ

  • không mỹ thuật, không nghệ thuật; thiếu mỹ quan
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking aesthetic sensibility;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...