unascertainable
/'ʌnæsə'teinəbl/
tính từ
- không thể xác minh, không thể xác định
Định nghĩa tiếng Anh
s not able to be ascertained; resisting discovery
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not able to be ascertained; resisting discovery
Đang tải...