unascertained
/'ʌnæsə'teind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unascertained
/'ʌnæsə'teind/
tính từ
- không được xác minh, không được xác định
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...