Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28934

unashamedly

//

* phó từ
  • không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
Định nghĩa tiếng Anh

r. without shame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...