Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unashamedly

/ˌʌnə'ʃeɪmɪdlɪ/ phổ biến #28934
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unashamedly

//

* phó từ
  • không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
Định nghĩa tiếng Anh

r. without shame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...