Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30605

unasked

/'ʌn'ɑ:skt/

tính từ

  • không được mời
    • unasked guests: những người khách không (được) mời
  • không được yêu cầu; không ai bảo
    • to do something unasked: tự ý làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

s. not asked for

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...