unaspirated
/'ʌn'æspәreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unaspirated
//
* tính từ- không bật hơi
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...