Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unassayed

//

* tính từ
  • chưa được thử thách
  • chưa trải qua, chưa thể nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...