Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unasserted

/'ʌnə'sə:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unasserted

/'ʌnə'sə:tid/

tính từ

  • không được khẳng định, không được xác nhận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...