unassertive
/'ʌnə'sə:tiv/
tính từ
- không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát
- rụt rè; khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh
a. inclined to timidity or lack of self-confidence
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. inclined to timidity or lack of self-confidence
Đang tải...