Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43660

unassertive

/'ʌnə'sə:tiv/

tính từ

  • không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát
  • rụt rè; khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. inclined to timidity or lack of self-confidence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...