unassessable
/'ʌnә'sesәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unassessable
//
* tính từ- không bị bắt nộp thuế, không bị đánh thuế
Từ điển Anh–Việt
112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...