Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unassignable

/'ʌnə'sainəbl/

tính từ

  • không thể giao cho được (công việc)
  • không thể ấn định được
  • không thể chia phần được
  • không thể đổ cho được, không thể quy cho được (lý do)
  • (pháp lý) không thể nhường lại (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

s incapable of being transferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...