unassignable
/'ʌnə'sainəbl/
tính từ
- không thể giao cho được (công việc)
- không thể ấn định được
- không thể chia phần được
- không thể đổ cho được, không thể quy cho được (lý do)
- (pháp lý) không thể nhường lại (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh
s incapable of being transferred