Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unassuaged

/'ʌnə'sweidʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unassuaged

/'ʌnə'sweidʤd/

tính từ

  • không dịu bớt; không khuây, không nguôi
  • không thoả, không phỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...