Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15838

unassuming

/'ʌbə'sju:miɳ/

tính từ

  • không tự phụ, khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh

s not arrogant or presuming

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...