unassuming
/'ʌbə'sju:miɳ/ GRE phổ biến #15838
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unassuming
/'ʌbə'sju:miɳ/
tính từ
- không tự phụ, khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh
s not arrogant or presuming
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not arrogant or presuming
Đang tải...