Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unathletic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unathletic

//

* tính từ
  • không phải là lực sĩ; không lực lưỡng
  • không thuộc về điền kinh, không thuộc về thể thao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...