Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21808

unattached

/'ʌnə'tætʃt/

tính từ

  • không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh
    • unattached young lady: cô gái chưa đính hôn với người nào cả
  • (pháp lý) không bi tịch biên để trả nợ
  • (quân sự) không ở phiên chế của đại đoàn (trung đoàn)
  • không ở đại học nào (sinh viên)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fastened together\na. not associated in an exclusive sexual relationship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...