Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unattached

/'ʌnə'tætʃt/ phổ biến #21808

Nghĩa thường dùng

không bị kiềm chế, không bị ràng buộc; rảnh tính từ

“She felt unattached to the responsibilities of her job.”Cô ấy cảm thấy không bị ràng buộc với những trách nhiệm của công việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unattached

/'ʌnə'tætʃt/

tính từ

  • không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh
    • unattached young lady: cô gái chưa đính hôn với người nào cả
  • (pháp lý) không bi tịch biên để trả nợ
  • (quân sự) không ở phiên chế của đại đoàn (trung đoàn)
  • không ở đại học nào (sinh viên)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fastened together a. not associated in an exclusive sexual relationship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...