unattackable
/'ʌnə'tækəbl/
tính từ
- không thể đánh nổi, không thể tấn công được
Định nghĩa tiếng Anh
s immune to attack; incapable of being tampered with
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s immune to attack; incapable of being tampered with
Đang tải...