Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unattained

/,ʌnә'teind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unattained

//

* tính từ
  • chưa bị chạm tới
  • không bị hại, không bị tổn hại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...