Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unattempted

/'ʌnə'temptid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unattempted

/'ʌnə'temptid/

tính từ

  • không ai thử, không ai làm thử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...