unattended
/'ʌbə'tendid/
tính từ
- không có người đi theo (hầu, giữ, chăm nom, phục dịch)
- không chăm sóc, bỏ mặc
Định nghĩa tiếng Anh
s. not watched\ns. lacking accompaniment or a guard or escort
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not watched\ns. lacking accompaniment or a guard or escort
Đang tải...