Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16293

unattended

/'ʌbə'tendid/

tính từ

  • không có người đi theo (hầu, giữ, chăm nom, phục dịch)
  • không chăm sóc, bỏ mặc
Định nghĩa tiếng Anh

s. not watched\ns. lacking accompaniment or a guard or escort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...