unattired
/'ʌnə'taiəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unattired
/'ʌnə'taiəd/
tính từ
- không mặc quần áo; không trang điểm
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...