Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unattired

/'ʌnə'taiəd/

tính từ

  • không mặc quần áo; không trang điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...