unattractive
/,ʌnə'træktiv/
tính từ
- ít hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ; không có duyên
- khó thương, khó ưa (tính tình...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking beauty or charm\ns. lacking power to arouse interest\ns. not appealing to the senses
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking beauty or charm\ns. lacking power to arouse interest\ns. not appealing to the senses
Đang tải...