Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unauthenticated

/'ʌnɔ:'θentikeitid/

tính từ

  • không được công nhận là xác thực
  • không rõ tác giả
  • (pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...