Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unauthoritative

/,ʌnɔ: 'θɔritәtiv, - tei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unauthoritative

//

* tính từ
  • không am hiểu
  • không có thẩm quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...