Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10927

unauthorized

/'ʌn'ɔ:θəraizd/

tính từ

  • không được phép; trái phép
  • không chính đáng; lạm dụng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not endowed with authority\ns. without official authorization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...