Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unavenged

/'ʌnə'vendʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unavenged

/'ʌnə'vendʤd/

tính từ

  • không được báo thù; chưa được báo thù
Định nghĩa tiếng Anh

a for which vengeance has not been taken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...