unavenged
/'ʌnə'vendʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unavenged
/'ʌnə'vendʤd/
tính từ
- không được báo thù; chưa được báo thù
Định nghĩa tiếng Anh
a for which vengeance has not been taken