Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unawakened

//

* tính từ
  • không được đánh thức, không được thức tỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not aroused or activated\ns. still asleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...