Từ điển Anh–Việt

112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unawakened

/.ʌnә'weiknd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unawakened

//

* tính từ
  • không được đánh thức, không được thức tỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not aroused or activated s. still asleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...