Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37053

unawareness

/'ʌbə'weənis/

danh từ

  • sự không biết, sự không hay
Định nghĩa tiếng Anh

n unconsciousness resulting from lack of knowledge or attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...