Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unawares

/.ʌnә'wєәz/ phổ biến #28358
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unawares

//

* phó từ
  • bất ngờ, thình lình, chợt
  • do vô ý, do sơ xuất; không chủ ý, lỡ ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. without forethought or plan; inadvertently r. suddenly and unexpectedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...