Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28358

unawares

//

* phó từ
  • bất ngờ, thình lình, chợt
  • do vô ý, do sơ xuất; không chủ ý, lỡ ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. without forethought or plan; inadvertently\nr. suddenly and unexpectedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...