unawares
/.ʌnә'wєәz/ phổ biến #28358
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unawares
//
* phó từ- bất ngờ, thình lình, chợt
- do vô ý, do sơ xuất; không chủ ý, lỡ ra
Định nghĩa tiếng Anh
r. without forethought or plan; inadvertently r. suddenly and unexpectedly