Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbacked

/'ʌn'bækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbacked

/'ʌn'bækt/

tính từ

  • không có chỗ dựa; không có nơi nương tựa; không được giúp đỡ, không có người ủng hộ
  • (thể dục,thể thao) không được ai đánh cá (ngựa đua)
  • chưa tập thuần (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

s unsupported by other people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...