unbaked
/'ʌn'beikt/ phổ biến #30108
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbaked
/'ʌn'beikt/
tính từ
- sống, chưa nung (gạch ngói); chưa nướng
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...