Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unballasted

//

* tính từ
  • không có vật dằn (tàu thuyền)
  • không rải đá ba lát (đường sắt)
  • không đằm; không ổn định
    • an unballasted character:tính cách không điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Freed from ballast; having discharged ballast.\na. Not furnished with ballast; not kept steady by\n ballast; unsteady; as, unballasted vessels; unballasted wits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...