Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbandage

/'ʌn'bændidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbandage

/'ʌn'bændidʤ/

ngoại động từ

  • (y học) tháo băng, bỏ băng; tháo thanh bó (xương gãy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...