unbanked
/ʌn'bæŋkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbanked
//
* tính từ- không gửi nhà băng, không gửi ngân hàng
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...