Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbaptized

/'ʌnbæp'taizd/ phổ biến #43314
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbaptized

/'ʌnbæp'taizd/

tính từ

  • không được rửa tội
  • không có tên, không có tên hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having undergone the Christian ritual of baptism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...