unbarbered
/,ʌn'bɑ:bәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbarbered
//
* tính từ- không cạo râu, không chải đầu
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...