Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbarred

/'ʌn'bɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbarred

/'ʌn'bɑ:d/

tính từ

  • không cài then, không chặn (cửa)
  • (âm nhạc) không chia thành nhịp
Định nghĩa tiếng Anh

v remove a bar from (a door) s not firmly fastened or secured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...