unbarred
/'ʌn'bɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbarred
/'ʌn'bɑ:d/
tính từ
- không cài then, không chặn (cửa)
- (âm nhạc) không chia thành nhịp
Định nghĩa tiếng Anh
v remove a bar from (a door) s not firmly fastened or secured