Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbarred

/'ʌn'bɑ:d/

tính từ

  • không cài then, không chặn (cửa)
  • (âm nhạc) không chia thành nhịp
Định nghĩa tiếng Anh

v remove a bar from (a door)\ns not firmly fastened or secured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...