Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10284

unbearable

/ʌn'beərəbl/

tính từ

  • không thể chịu nổi
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of being put up with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...