unbeaten
/'ʌn'bi:tn/
tính từ
- chưa ai thắng nổi (người); chưa bị đánh bại (kẻ thù...)
- chưa bị phá (kỷ lục...)
- chưa có bước chân người đi (con đường...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not conquered
112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not conquered
Đang tải...