Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #18753

unbeaten

/'ʌn'bi:tn/

tính từ

  • chưa ai thắng nổi (người); chưa bị đánh bại (kẻ thù...)
  • chưa bị phá (kỷ lục...)
  • chưa có bước chân người đi (con đường...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not conquered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...