Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbeaten

/'ʌn'bi:tn/ Collins ★★ phổ biến #18753
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbeaten

/'ʌn'bi:tn/

tính từ

  • chưa ai thắng nổi (người); chưa bị đánh bại (kẻ thù...)
  • chưa bị phá (kỷ lục...)
  • chưa có bước chân người đi (con đường...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not conquered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...