Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbegotten

/'ʌnbi'gɔtn/

tính từ

  • không được đẻ ra, không được sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not begot; not yet generated; also, having never been\n generated; self-existent; eternal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...