Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbegotten

/'ʌnbi'gɔtn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbegotten

/'ʌnbi'gɔtn/

tính từ

  • không được đẻ ra, không được sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not begot; not yet generated; also, having never been generated; self-existent; eternal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...