Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19906

unbeknownst

//

* tính từ
  • không (được) biết
Định nghĩa tiếng Anh

s (usually used with `to') occurring or existing without the knowledge of\nr without someone's knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...