Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28272

unbelief

/'ʌnbi'li:f/

danh từ

  • sự thiếu lòng tin, sự không tin; sự hoài nghi
  • sự không tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rejection of belief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...