Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbelief

/'ʌnbi'li:f/ phổ biến #28272
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbelief

/'ʌnbi'li:f/

danh từ

  • sự thiếu lòng tin, sự không tin; sự hoài nghi
  • sự không tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rejection of belief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...