Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbeloved

/'ʌnbi'lʌvd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbeloved

/'ʌnbi'lʌvd/

tính từ

  • không được yêu quý
Định nghĩa tiếng Anh

s unhappy in love; suffering from unrequited love

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...