Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbendingness

/'ʌn'bendiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbendingness

/'ʌn'bendiɳnis/

danh từ

  • tính chất cứng, tính chất không uốn cong được
  • tính chất cứng cỏi; tinh thần bất khuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...