Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbendingness

/'ʌn'bendiɳnis/

danh từ

  • tính chất cứng, tính chất không uốn cong được
  • tính chất cứng cỏi; tinh thần bất khuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...