unbesought
/'ʌnbi'sɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbesought
/'ʌnbi'sɔ:t/
tính từ
- không cầu cạnh, không cầu xin
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...