unbethought
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbethought
//
* tính từ- không suy nghĩ trước, không tính toán trước; không có kế hoạch trước
- bị lãng quên* động từ
- past và past part của unbethink
- không khá lên; không được sửa chữa, không được chỉnh đốn
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...