Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbethought

//

* tính từ
  • không suy nghĩ trước, không tính toán trước; không có kế hoạch trước
  • bị lãng quên* động từ
  • past và past part của unbethink
  • không khá lên; không được sửa chữa, không được chỉnh đốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...