unbiassed
/'ʌn'baiəst/
tính từ
- không thành kiến
- không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh
s characterized by a lack of partiality\ns without bias
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s characterized by a lack of partiality\ns without bias
Đang tải...