Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbiassed

/'ʌn'baiəst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbiassed

/'ʌn'baiəst/

tính từ

  • không thành kiến
  • không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by a lack of partiality s without bias

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...