unbiblical
/'ʌn'biblikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbiblical
/'ʌn'biblikəl/
tính từ
- không có trong kinh thánh; không được kinh thánh cho phép
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...