unbigoted
/'ʌn'baind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbigoted
/'ʌn'baind/
tính từ
- không tin mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh
s not opinionated
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not opinionated
Đang tải...