Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbirthday

/'ʌn'bə:θdei/

tính từ

-(đùa cợt) không đúng vào ngày sinh (quà tặng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...